| Vật liệu thô | mica |
|---|---|
| Độ bền điện môi | >15KV/mm |
| Màu sắc | Trắng, Vàng, Xanh, v.v. |
| Khả năng dẫn nhiệt | < 0,4 WmK |
| Ứng dụng | Chống cháy, rào cản nhiệt, cách điện |
| Chất chống cháy | Vâng |
|---|---|
| kháng kiềm | Tốt lắm. |
| Màu sắc | Trắng, Vàng, Xanh, v.v. |
| kháng axit | Tốt lắm. |
| Ứng dụng | Chống cháy, rào cản nhiệt, cách điện |
| Độ dính | Cao |
|---|---|
| điện áp kháng | Lên đến 10kV |
| Chống hóa chất | Vâng |
| Vật liệu | mica |
| Ứng dụng | Chống cháy, rào cản nhiệt, cách điện |
| Raw Material | Mica |
|---|---|
| Dielectric strength | >15KV/mm |
| Color | White, Golden, Green, etc |
| Thermal Conductivity | < 0.4 WmK |
| Application | Fire ressitant, thermal barrier, electric insulation |
| Ứng dụng | Chống cháy, rào cản nhiệt, cách điện |
|---|---|
| điện áp kháng | Lên đến 10kV |
| Độ dày | Tùy chỉnh |
| Chiều dài | 100M/lăn |
| Chiều rộng | Tùy chỉnh |
| Vật liệu thô | mica |
|---|---|
| Độ bền điện môi | >15KV/mm |
| Màu sắc | Trắng, Vàng, Xanh, v.v. |
| Khả năng dẫn nhiệt | < 0,4 WmK |
| Ứng dụng | Chống cháy, rào cản nhiệt, cách điện |
| Vật liệu thô | mica |
|---|---|
| Độ bền điện môi | >15KV/mm |
| Màu sắc | Trắng, Vàng, Xanh, v.v. |
| Khả năng dẫn nhiệt | < 0,4 WmK |
| Ứng dụng | Chống cháy, rào cản nhiệt, cách điện |
| Độ dày | 0,1mm-100mm |
|---|---|
| Vật liệu | mica |
| Độ bền điện môi | 20-40kV/mm |
| Khả năng dẫn nhiệt | 0,2-0,5W/mK |
| Chiều dài | >15% |
| Vật liệu thô | mica |
|---|---|
| Độ bền điện môi | >15KV/mm |
| Màu sắc | Tự nhiên |
| Khả năng dẫn nhiệt | Mức thấp |
| Ứng dụng | Chống cháy, rào cản nhiệt, cách điện |
| Vật liệu thô | mica |
|---|---|
| Độ bền điện môi | >15KV/mm |
| Màu sắc | Trắng, Vàng, Xanh, v.v. |
| Khả năng dẫn nhiệt | < 0,4 WmK |
| Ứng dụng | Chống cháy, rào cản nhiệt, cách điện |